Từ vựng

奪還 (だっかん, dakkan) nghĩa là gì?

奪還 (だっかん, dakkan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đoạt lại, sự tái chiếm, sự giành lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだっかん
Romajidakkan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
だっかん
dakkan

sự đoạt lại, sự tái chiếm, sự giành lại

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đoạt lại, sự tái chiếm, sự giành lạirecapture; retaking; recovery

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.