Từ vựng
失敬 (しっけい, shikkei) nghĩa là gì?
失敬 (しっけい, shikkei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thất lễ, sự vô lễ, sự bất kính; (nam giới dùng) sự cáo từ, sự xin phép rút lui; sự lấy cắp vặt, sự cuỗm đồ không xin phép; xin lỗi nhé, tôi xin phép đi trước.
| Cách đọc | しっけい |
|---|---|
| Romaji | shikkei |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tính từ -na |
失敬しっけい
shikkei
sự thất lễ, sự vô lễ, sự bất kính; (nam giới dùng) sự cáo từ, sự xin phép rút lui; sự lấy cắp vặt, sự cuỗm đồ không xin phép; xin lỗi nhé, tôi xin phép đi trước
- 1danh từ · động từ (+する) · tính từ -na sự thất lễ, sự vô lễ, sự bất kínhrudeness; impoliteness; disrespect
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (nam giới dùng) sự cáo từ, sự xin phép rút luileaving; going (on one's way); saying goodbye
- 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự lấy cắp vặt, sự cuỗm đồ không xin phéptaking without permission; stealing; pinching
- 4thán từ (nam giới dùng) xin lỗi nhé, tôi xin phép đi trướcmy apologies; I must be going now; so long