Từ vựng

夫 (おっと, otto) nghĩa là gì?

夫 (おっと, otto) trong tiếng Nhật nghĩa là chồng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおっと
Romajiotto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
おっと
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngotto

chồng

  1. 1danh từ husband

Câu ví dụ

  • Chồng tôi sáng nào cũng dậy lúc sáu giờ.

  • Tôi đã đi mua sắm cùng chồng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.