Từ vựng

壺 (つぼ, tsubo) nghĩa là gì?

壺 (つぼ, tsubo) trong tiếng Nhật nghĩa là cái bình, cái hũ, cái lọ, cái chum; cốc lắc xúc xắc; hố nước sâu dưới chân thác, chỗ trũng sâu; chỗ nhắm tới, đúng ý muốn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつぼ
Romajitsubo
Từ loạidanh từ
つぼ
tsubo

cái bình, cái hũ, cái lọ, cái chum; cốc lắc xúc xắc; hố nước sâu dưới chân thác, chỗ trũng sâu; chỗ nhắm tới, đúng ý muốn

  1. 1danh từ cái bình, cái hũ, cái lọ, cái chumpot; jar; vase
  2. 2danh từ cốc lắc xúc xắcdice cup
  3. 3danh từ hố nước sâu dưới chân thác, chỗ trũng sâudepression; basin (e.g. of a waterfall)
  4. 4danh từ chỗ nhắm tới, đúng ý muốnaim; what one wants; the mark
  5. 5danh từ điểm mấu chốt, cốt lõikey point (of a conversation, etc.); essence

Còn viết: 壷、壼

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.