Từ vựng
壁紙 (かべがみ, kabegami) nghĩa là gì?
壁紙 (かべがみ, kabegami) trong tiếng Nhật nghĩa là giấy dán tường; (máy tính) hình nền, ảnh nền màn hình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かべがみ |
|---|
| Romaji | kabegami |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
壁紙かべがみ
kabegami
giấy dán tường; (máy tính) hình nền, ảnh nền màn hình
- 1danh từ giấy dán tườngwallpaper
- 2danh từ (máy tính) hình nền, ảnh nền màn hìnhwallpaper; background image; desktop image