Từ vựng

壁紙 (かべがみ, kabegami) nghĩa là gì?

壁紙 (かべがみ, kabegami) trong tiếng Nhật nghĩa là giấy dán tường; (máy tính) hình nền, ảnh nền màn hình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかべがみ
Romajikabegami
Từ loạidanh từ
かべがみ
kabegami

giấy dán tường; (máy tính) hình nền, ảnh nền màn hình

  1. 1danh từ giấy dán tườngwallpaper
  2. 2danh từ (máy tính) hình nền, ảnh nền màn hìnhwallpaper; background image; desktop image

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.