Từ vựng

塩 (しお, shio) nghĩa là gì?

塩 (しお, shio) trong tiếng Nhật nghĩa là muối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしお
Romajishio
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
しお
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshio

muối

  1. 1danh từ muối, muối ănsalt; common salt; table salt
  2. 2danh từ sự vất vả, gian truân, nếm mật nằm gaihardship; toil; trouble
  3. 3danh từ (ẩm thực) độ mặn, vị mặnsaltiness
  4. 4tiền tố (thông tục) lạnh nhạt, hờ hững, thờ ơcold; unwelcoming; indifferent

Câu ví dụ

  • Cho tôi một chút muối.

  • Tôi cho muối vào món ăn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.