Từ vựng
塩化 (えんか, enka) nghĩa là gì?
塩化 (えんか, enka) trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) sự clo hóa, sự tạo muối; (hoá học, tiền tố) gốc muối clorua.
| Cách đọc | えんか |
|---|---|
| Romaji | enka |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
塩化えんか
enka
(hoá học) sự clo hóa, sự tạo muối; (hoá học, tiền tố) gốc muối clorua
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (hoá học) sự clo hóa, sự tạo muốichloridation; salification
- 2tiền tố (hoá học, tiền tố) gốc muối cloruachloride