Từ vựng

塚 (つか, tsuka) nghĩa là gì?

塚 (つか, tsuka) trong tiếng Nhật nghĩa là gò đất, mô đất cao, đống đất đắp; gò mộ, ngôi mộ, phần mộ; cột đá, mốc đá chỉ đường, tượng đá ven đường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつか
Romajitsuka
Từ loạidanh từ
つか
tsuka

gò đất, mô đất cao, đống đất đắp; gò mộ, ngôi mộ, phần mộ; cột đá, mốc đá chỉ đường, tượng đá ven đường

  1. 1danh từ gò đất, mô đất cao, đống đất đắpmound; heap; hillock
  2. 2danh từ gò mộ, ngôi mộ, phần mộburial mound; tomb; tumulus
  3. 3danh từ cột đá, mốc đá chỉ đường, tượng đá ven đườngstanding stone; stone signpost; roadside stone statue

Còn viết: 冢

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.