Từ vựng

堤 (つつみ, tsutsumi) nghĩa là gì?

堤 (つつみ, tsutsumi) trong tiếng Nhật nghĩa là con đê, bờ kè ngăn nước; (thi ca) hồ chứa nước, ao đầm có bờ bao.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつつみ
Romajitsutsumi
Từ loạidanh từ
つつみ
tsutsumi

con đê, bờ kè ngăn nước; (thi ca) hồ chứa nước, ao đầm có bờ bao

  1. 1danh từ con đê, bờ kè ngăn nướcbank; embankment; dike
  2. 2danh từ (thi ca) hồ chứa nước, ao đầm có bờ baoreservoir; pond

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.