Từ vựng
堤 (つつみ, tsutsumi) nghĩa là gì?
堤 (つつみ, tsutsumi) trong tiếng Nhật nghĩa là con đê, bờ kè ngăn nước; (thi ca) hồ chứa nước, ao đầm có bờ bao.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | つつみ |
|---|
| Romaji | tsutsumi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
堤つつみ
tsutsumi
con đê, bờ kè ngăn nước; (thi ca) hồ chứa nước, ao đầm có bờ bao
- 1danh từ con đê, bờ kè ngăn nướcbank; embankment; dike
- 2danh từ (thi ca) hồ chứa nước, ao đầm có bờ baoreservoir; pond