Từ vựng

堆積 (たいせき, taiseki) nghĩa là gì?

堆積 (たいせき, taiseki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chất đống, sự tích tụ; (địa chất) sự trầm tích, sự bồi tụ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいせき
Romajitaiseki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
たいせき
taiseki

sự chất đống, sự tích tụ; (địa chất) sự trầm tích, sự bồi tụ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chất đống, sự tích tụ, đống chất caoaccumulation; pile; heap
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (địa chất) sự trầm tích, sự bồi tụsedimentation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.