Từ vựng

培う (つちかう, tsuchikau) nghĩa là gì?

培う (つちかう, tsuchikau) trong tiếng Nhật nghĩa là vun đắp, bồi dưỡng, nuôi dưỡng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつちかう
Romajitsuchikau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
つちかう
tsuchikau

vun đắp, bồi dưỡng, nuôi dưỡng

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ vun đắp, bồi dưỡng, nuôi dưỡngto cultivate; to foster

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.