Từ vựng

土塀 (どべい, dobei) nghĩa là gì?

土塀 (どべい, dobei) trong tiếng Nhật nghĩa là bức tường đắp bằng đất bùn trát vữa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどべい
Romajidobei
Từ loạidanh từ
どべい
dobei

bức tường đắp bằng đất bùn trát vữa

  1. 1danh từ bức tường đắp bằng đất bùn trát vữamud wall; earthen wall; plaster wall

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.