Từ vựng
土俵際 (どひょうぎわ, dohyougiwa) nghĩa là gì?
土俵際 (どひょうぎわ, dohyougiwa) trong tiếng Nhật nghĩa là (sumo) mép võ đài sumo; bờ vực, phút chót.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どひょうぎわ |
|---|
| Romaji | dohyougiwa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
土俵際どひょうぎわ
dohyougiwa
(sumo) mép võ đài sumo; bờ vực, phút chót
- 1danh từ (sumo) mép võ đài sumoedge of the ring
- 2danh từ bờ vực, phút chót, thời khắc quyết địnhverge; brink; critical moment