Từ vựng
園 (その, sono) nghĩa là gì?
園 (その, sono) trong tiếng Nhật nghĩa là vườn, vườn cây ăn quả, công viên; nơi chốn, thế giới, môi trường.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | その |
|---|
| Romaji | sono |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
園その
sono
vườn, vườn cây ăn quả, công viên; nơi chốn, thế giới, môi trường
- 1danh từ vườn, vườn cây ăn quả, công viêngarden; orchard; park
- 2danh từ nơi chốn, thế giới, môi trườngplace; world; environment
Còn viết: 苑、薗