Từ vựng

国民性 (こくみんせい, kokuminsei) nghĩa là gì?

国民性 (こくみんせい, kokuminsei) trong tiếng Nhật nghĩa là tính cách dân tộc, đặc tính quốc dân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこくみんせい
Romajikokuminsei
Từ loạidanh từ
こくみんせい
kokuminsei

tính cách dân tộc, đặc tính quốc dân

  1. 1danh từ tính cách dân tộc, đặc tính quốc dânnational traits; national characteristic; character of the inhabitants of a nation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.