Từ vựng

国体 (こくたい, kokutai) nghĩa là gì?

国体 (こくたい, kokutai) trong tiếng Nhật nghĩa là quốc thể, thể chế quốc gia; (viết tắt) Đại hội Thể thao Quốc gia Nhật Bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこくたい
Romajikokutai
Từ loạidanh từ
こくたい
kokutai

quốc thể, thể chế quốc gia; (viết tắt) Đại hội Thể thao Quốc gia Nhật Bản

  1. 1danh từ quốc thể, thể chế quốc gianational polity
  2. 2danh từ (viết tắt) Đại hội Thể thao Quốc gia Nhật BảnNational Athletic Meet

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.