Từ vựng

四つ (よっつ, yottsu) nghĩa là gì?

四つ (よっつ, yottsu) trong tiếng Nhật nghĩa là bốn cái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよっつ
Romajiyottsu
Từ loạisố từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
よっつ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyottsu

bốn cái

GenkiGenki 9
  1. 1số từ bốn, số 4four; 4
  2. 2danh từ bốn tuổifour years of age
  3. 3danh từ khoảng 10 giờ (theo cách tính giờ thời xưa)ten o'clock (in the old time system)
  4. 4danh từ (miệt thị) người thuộc tầng lớp burakuminburakumin
  5. 5danh từ (viết tắt, sumo) thế yotsu — hai đô vật cùng nắm đai nhau hai bêncross grips

Câu ví dụ

  • Cho tôi bốn quả táo.

  • Trên bàn có bốn quyển sách.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.