Từ vựng

嘆く (なげく, nageku) nghĩa là gì?

嘆く (なげく, nageku) trong tiếng Nhật nghĩa là than thở, tiếc nuối, đau buồn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなげく
Romajinageku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
なげく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnageku

than thở, tiếc nuối, đau buồn

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ than thở, đau buồn, tiếc nuốito lament; to grieve; to regret
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ ta thán, chê trách, phàn nàn về (tình trạng đáng buồn)to deplore

Câu ví dụ

  • Anh ấy than thở về vận rủi của mình.

  • Người mẹ đau buồn than khóc trước cái chết của con trai.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.