Từ vựng

喚く (わめく, wameku) nghĩa là gì?

喚く (わめく, wameku) trong tiếng Nhật nghĩa là la hét, gào thét, kêu la ầm ĩ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわめく
Romajiwameku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
わめく
wameku

la hét, gào thét, kêu la ầm ĩ

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ la hét, gào thét, kêu la ầm ĩto shout; to cry (out); to yell

Còn viết: 叫く

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.