Từ vựng

問 (もん, mon) nghĩa là gì?

問 (もん, mon) trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố, lượng từ) câu, đơn vị đếm câu hỏi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもん
Romajimon
Từ loạihậu tố, lượng từ
もん
mon

(hậu tố, lượng từ) câu, đơn vị đếm câu hỏi

  1. 1hậu tố · lượng từ (hậu tố, lượng từ) câu, đơn vị đếm câu hỏicounter for questions

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.