Từ vựng

唐 (とう, tou) nghĩa là gì?

唐 (とう, tou) trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) nhà Đường; (cổ) Trung Quốc, đất nước phương xa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとう
Romajitou
Từ loạidanh từ
とう
tou

(lịch sử) nhà Đường; (cổ) Trung Quốc, đất nước phương xa

  1. 1danh từ (lịch sử) nhà Đường — Trung Quốc, 618–907Tang dynasty (of China; 618-907); T'ang dynasty
  2. 2danh từ (cổ) Trung Quốc, đất nước phương xaChina; foreign country

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.