Từ vựng
品詞 (ひんし, hinshi) nghĩa là gì?
品詞 (ひんし, hinshi) trong tiếng Nhật nghĩa là (ngữ pháp) từ loại.
| Cách đọc | ひんし |
|---|---|
| Romaji | hinshi |
| Từ loại | danh từ |
品詞ひんし
hinshi
(ngữ pháp) từ loại
- 1danh từ (ngữ pháp) từ loạipart of speech
Từ vựng
品詞 (ひんし, hinshi) trong tiếng Nhật nghĩa là (ngữ pháp) từ loại.
| Cách đọc | ひんし |
|---|---|
| Romaji | hinshi |
| Từ loại | danh từ |
(ngữ pháp) từ loại