Từ vựng

味 (あじ, aji) nghĩa là gì?

味 (あじ, aji) trong tiếng Nhật nghĩa là vị, hương vị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあじ
Romajiaji
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
あじ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngaji

vị, hương vị

  1. 1danh từ vị, mùi vị, hương vịflavor; flavour; taste
  2. 2danh từ nét duyên, cái hay riêng, sức hút, cái thúcharm; appeal; uniqueness
  3. 3danh từ sự trải nghiệm, mùi vị (của chiến thắng)experience; taste (e.g. of victory)
  4. 4tính từ -na khéo, tài tình, dí dỏm; ngồ ngộsmart; clever; witty
  5. 5danh từ (cờ vây, shogi) aji — thế cờ còn tiềm ẩn nước lợi có thể khai thác về sauaji; position that has some lingering potential that may be exploited later in the game

Câu ví dụ

  • Món súp này vị hơi nhạt.

  • Tôi thích hương vị món ăn mẹ nấu.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.