Từ vựng

味覚 (みかく, mikaku) nghĩa là gì?

味覚 (みかく, mikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là vị giác, khẩu vị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみかく
Romajimikaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みかく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmikaku

vị giác, khẩu vị

  1. 1danh từ (sense of) taste; palate

Câu ví dụ

  • Anh ấy là đầu bếp có vị giác nhạy bén.

  • Khi bị cảm thì vị giác trở nên kém nhạy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.