Từ vựng
向こう側 (むこうがわ, mukougawa) nghĩa là gì?
向こう側 (むこうがわ, mukougawa) trong tiếng Nhật nghĩa là phía bên kia, phía đối phương.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | むこうがわ |
|---|
| Romaji | mukougawa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
向こう側むこうがわ
mukougawa
phía bên kia, phía đối phương
- 1danh từ phía bên kia, phía đối phươngother side; opposite side; other party
Còn viết: 向う側、向側、向こうがわ