Từ vựng

向い (むかい, mukai) nghĩa là gì?

向い (むかい, mukai) trong tiếng Nhật nghĩa là phía đối diện, bên kia đường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむかい
Romajimukai
Từ loạidanh từ, tính từ の
むかい
mukai

phía đối diện, bên kia đường

  1. 1danh từ · tính từ の phía đối diện, bên kia đườngfacing; opposite; across the street

Còn viết: 向かい、対い

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.