Từ vựng
名残 (なごり, nagori) nghĩa là gì?
名残 (なごり, nagori) trong tiếng Nhật nghĩa là dấu tích, dư âm; nỗi buồn chia tay.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なごり |
|---|
| Romaji | nagori |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnagori
dấu tích, dư âm; nỗi buồn chia tay
- 1danh từ dấu vết, tàn tích, dư âm còn sót lạiremains; traces; vestiges
- 2danh từ nỗi lưu luyến, bịn rịn lúc chia tay(the sorrow of) parting
- 3danh từ lúc tàn, đoạn cuối, hồi kếtend
Câu ví dụ
この建物は昔の名残をとどめている。
Tòa nhà này vẫn giữ lại dấu tích của thời xưa.
別れの名残を惜しみながら手を振った。
Tôi vẫy tay trong nỗi lưu luyến của cuộc chia tay.