Từ vựng

名残 (なごり, nagori) nghĩa là gì?

名残 (なごり, nagori) trong tiếng Nhật nghĩa là dấu tích, dư âm; nỗi buồn chia tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなごり
Romajinagori
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
なごり
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnagori

dấu tích, dư âm; nỗi buồn chia tay

  1. 1danh từ dấu vết, tàn tích, dư âm còn sót lạiremains; traces; vestiges
  2. 2danh từ nỗi lưu luyến, bịn rịn lúc chia tay(the sorrow of) parting
  3. 3danh từ lúc tàn, đoạn cuối, hồi kếtend

Câu ví dụ

  • Tòa nhà này vẫn giữ lại dấu tích của thời xưa.

  • Tôi vẫy tay trong nỗi lưu luyến của cuộc chia tay.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.