Từ vựng

同 (どう, dou) nghĩa là gì?

同 (どう, dou) trong tiếng Nhật nghĩa là (tiền tố) cùng, vừa nói đến ở trên; tương tự như vậy, giống như trên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどう
Romajidou
Từ loạitiền tố
どう
dou

(tiền tố) cùng, vừa nói đến ở trên; tương tự như vậy, giống như trên

  1. 1tiền tố (tiền tố) cùng, vừa nói đến ở trênthe same; the said
  2. 2unc tương tự như vậy, giống như trênlikewise

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.