Từ vựng

同調 (どうちょう, douchou) nghĩa là gì?

同調 (どうちょう, douchou) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng điệu, đồng tình; điều chỉnh cùng tần số.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうちょう
Romajidouchou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
どうちょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdouchou

đồng điệu, đồng tình; điều chỉnh cùng tần số

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự hùa theo, làm theo, đồng tình, đồng điệuconformity; alignment; agreement
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (điện) sự dò sóng, cộng hưởng, chỉnh tầntuning
  3. 3danh từ cùng một cao độ, cùng giọngsame tone; same pitch

Câu ví dụ

  • Điều chỉnh tần số radio cho đồng bộ.

  • Tôi không dễ dàng đồng tình với ý kiến xung quanh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.