Từ vựng

同胞 (どうほう, douhou) nghĩa là gì?

同胞 (どうほう, douhou) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng bào, anh em một nhà.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうほう
Romajidouhou
Từ loạidanh từ
どうほう
douhou

đồng bào, anh em một nhà

  1. 1danh từ đồng bào, anh em một nhàbrethren; brothers; fellow countrymen

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.