Từ vựng

同然 (どうぜん, douzen) nghĩa là gì?

同然 (どうぜん, douzen) trong tiếng Nhật nghĩa là chẳng khác gì, gần giống hệt, coi bằng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうぜん
Romajidouzen
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
どうぜん
douzen

chẳng khác gì, gần giống hệt, coi bằng

  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ chẳng khác gì, gần giống hệt, coi bằngjust like; (virtually) no different from; (almost) the same as

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.