Từ vựng

同棲 (どうせい, dousei) nghĩa là gì?

同棲 (どうせい, dousei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chung sống, sự sống chung trước hôn nhân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうせい
Romajidousei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
どうせい
dousei

sự chung sống, sự sống chung trước hôn nhân

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự chung sống, sự sống chung trước hôn nhâncohabitation (esp. of an unmarried couple); living together

Còn viết: 同せい

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.