Từ vựng

同席 (どうせき, douseki) nghĩa là gì?

同席 (どうせき, douseki) trong tiếng Nhật nghĩa là việc cùng tham dự một buổi họp hoặc bữa tiệc, việc ngồi cùng chỗ; sự ngang bằng về thứ bậc hoặc vị trí ngồi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうせき
Romajidouseki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tính từ の
どうせき
douseki

việc cùng tham dự một buổi họp hoặc bữa tiệc, việc ngồi cùng chỗ; sự ngang bằng về thứ bậc hoặc vị trí ngồi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tính từ の việc cùng tham dự một buổi họp hoặc bữa tiệc, việc ngồi cùng chỗbeing present (at the same meeting, occasion, etc.); attendance (with); sitting with
  2. 2danh từ · tính từ の sự ngang bằng về thứ bậc hoặc vị trí ngồisame (seating) precedence; same rank

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.