Từ vựng

同化 (どうか, douka) nghĩa là gì?

同化 (どうか, douka) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đồng hóa, sự hòa nhập tiếp thu; sự thích nghi, sự thích ứng; (sinh học) sự đồng hóa, quá trình tổng hợp chất sống; (ngôn ngữ học) sự đồng hóa âm vị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうか
Romajidouka
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
どうか
douka

sự đồng hóa, sự hòa nhập tiếp thu; sự thích nghi, sự thích ứng; (sinh học) sự đồng hóa, quá trình tổng hợp chất sống; (ngôn ngữ học) sự đồng hóa âm vị

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đồng hóa, sự hòa nhập tiếp thuassimilation; absorption
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thích nghi, sự thích ứngadaptation
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (sinh học) sự đồng hóa, quá trình tổng hợp chất sốngassimilation; anabolism
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tự động từ (ngôn ngữ học) sự đồng hóa âm vịassimilation (phonology)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.