Từ vựng
号泣 (ごうきゅう, goukyuu) nghĩa là gì?
号泣 (ごうきゅう, goukyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là khóc rống lên, gào khóc thảm thiết; (thông tục) khóc giàn giụa nước mắt.
| Cách đọc | ごうきゅう |
|---|---|
| Romaji | goukyuu |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
号泣ごうきゅう
goukyuu
khóc rống lên, gào khóc thảm thiết; (thông tục) khóc giàn giụa nước mắt
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ khóc rống lên, gào khóc thảm thiếtcrying loudly; bawling; wailing
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (thông tục) khóc giàn giụa nước mắt — kể cả khi không thành tiếngcrying one's eyes out (without making noise); breaking into a flood of tears; crying buckets