Từ vựng

叩き (はたき, hataki) nghĩa là gì?

叩き (はたき, hataki) trong tiếng Nhật nghĩa là chổi phất trần, chổi phủi bụi; việc phủi bụi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはたき
Romajihataki
Từ loạidanh từ
はたき
hataki

chổi phất trần, chổi phủi bụi; việc phủi bụi

  1. 1danh từ chổi phất trần, chổi phủi bụi(feather) duster
  2. 2danh từ việc phủi bụidusting

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.