Từ vựng
叩き (はたき, hataki) nghĩa là gì?
叩き (はたき, hataki) trong tiếng Nhật nghĩa là chổi phất trần, chổi phủi bụi; việc phủi bụi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はたき |
|---|
| Romaji | hataki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
叩きはたき
hataki
chổi phất trần, chổi phủi bụi; việc phủi bụi
- 1danh từ chổi phất trần, chổi phủi bụi(feather) duster
- 2danh từ việc phủi bụidusting