Từ vựng
古語 (こご, kogo) nghĩa là gì?
古語 (こご, kogo) trong tiếng Nhật nghĩa là từ cổ, cổ ngữ; câu nói xưa, ngạn ngữ cổ; ngôn ngữ cổ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こご |
|---|
| Romaji | kogo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
古語こご
kogo
từ cổ, cổ ngữ; câu nói xưa, ngạn ngữ cổ; ngôn ngữ cổ
- 1danh từ từ cổ, cổ ngữarchaic word; obsolete word; archaism
- 2danh từ câu nói xưa, ngạn ngữ cổold saying; old adage
- 3danh từ ngôn ngữ cổold language; ancient language