Từ vựng

古来 (こらい, korai) nghĩa là gì?

古来 (こらい, korai) trong tiếng Nhật nghĩa là từ thuở xa xưa, từ ngàn xưa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこらい
Romajikorai
Từ loạitrạng từ, tính từ の, danh từ
こらい
korai

từ thuở xa xưa, từ ngàn xưa

  1. 1trạng từ · tính từ の · danh từ từ thuở xa xưa, từ ngàn xưafrom ancient times; from old times; from time immemorial

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.