Từ vựng
古来 (こらい, korai) nghĩa là gì?
古来 (こらい, korai) trong tiếng Nhật nghĩa là từ thuở xa xưa, từ ngàn xưa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こらい |
|---|
| Romaji | korai |
|---|
| Từ loại | trạng từ, tính từ の, danh từ |
|---|
古来こらい
korai
từ thuở xa xưa, từ ngàn xưa
- 1trạng từ · tính từ の · danh từ từ thuở xa xưa, từ ngàn xưafrom ancient times; from old times; from time immemorial