Từ vựng

古本 (ふるほん, furuhon) nghĩa là gì?

古本 (ふるほん, furuhon) trong tiếng Nhật nghĩa là sách cũ, sách đã qua sử dụng; sách cổ, sách xưa quý hiếm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふるほん
Romajifuruhon
Từ loạidanh từ
ふるほん
furuhon

sách cũ, sách đã qua sử dụng; sách cổ, sách xưa quý hiếm

  1. 1danh từ sách cũ, sách đã qua sử dụngsecondhand book
  2. 2danh từ sách cổ, sách xưa quý hiếmancient book; antiquarian books

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.