Từ vựng

古典 (こてん, koten) nghĩa là gì?

古典 (こてん, koten) trong tiếng Nhật nghĩa là tác phẩm kinh điển, cổ điển.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこてん
Romajikoten
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こてん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoten

tác phẩm kinh điển, cổ điển

  1. 1danh từ classic (work, esp. book); the classics

Câu ví dụ

  • Tôi đã học văn học cổ điển Nhật Bản hồi cấp ba.

  • Bộ phim này giờ đây được gọi là tác phẩm kinh điển.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.