Từ vựng

取得 (しゅとく, shutoku) nghĩa là gì?

取得 (しゅとく, shutoku) trong tiếng Nhật nghĩa là đạt được, giành được, thu nhận, mua lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅとく
Romajishutoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
しゅとく
shutoku

đạt được, giành được, thu nhận, mua lại

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ đạt được, giành được, thu nhận, mua lạiobtaining (a qualification, right, object, etc.); acquisition (of land, property, etc.); gaining possession (of)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.