Từ vựng

取り返す (とりかえす, torikaesu) nghĩa là gì?

取り返す (とりかえす, torikaesu) trong tiếng Nhật nghĩa là lấy lại, giành lại, bù đắp lại phần đã mất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとりかえす
Romajitorikaesu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
とりかえす
torikaesu

lấy lại, giành lại, bù đắp lại phần đã mất

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ lấy lại, giành lại, bù đắp lại phần đã mấtto get back; to regain; to recover

Còn viết: 取返す

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.