Từ vựng

取り組む (とりくむ, torikumu) nghĩa là gì?

取り組む (とりくむ, torikumu) trong tiếng Nhật nghĩa là dốc sức giải quyết; đối đầu, thi đấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとりくむ
Romajitorikumu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とりくむ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtorikumu

dốc sức giải quyết; đối đầu, thi đấu

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ vật lộn, giao đấu, đọ sức với đối thủto grapple with; to wrestle with; to engage in a bout
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ bắt tay giải quyết, dồn sức vào (vấn đề)to tackle (e.g. a problem); to come to grips with; to work hard on

Câu ví dụ

  • Các đô vật sumo đã thi đấu trên sàn đấu.

  • Anh ấy đang dốc sức nghiêm túc vào nghiên cứu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.