Từ vựng

取り立てる (とりたてる, toritateru) nghĩa là gì?

取り立てる (とりたてる, toritateru) trong tiếng Nhật nghĩa là thu nợ; đề bạt; nhấn mạnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとりたてる
Romajitoritateru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とりたてる
N1 · ước tính theo khung JLPTtoritateru

thu nợ; đề bạt; nhấn mạnh

Câu ví dụ

  • Không có vấn đề gì đáng phải nhấn mạnh cả.

  • Việc đòi nợ là điều khó khăn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.