Từ vựng
取り壊し (とりこわし, torikowashi) nghĩa là gì?
取り壊し (とりこわし, torikowashi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phá dỡ, việc tháo dỡ công trình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とりこわし |
|---|
| Romaji | torikowashi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
取り壊しとりこわし
torikowashi
sự phá dỡ, việc tháo dỡ công trình
- 1danh từ sự phá dỡ, việc tháo dỡ công trìnhdemolition; pulling down; destruction
Còn viết: 取り毀し、取壊し、取毀し