Từ vựng
取りまとめる (とりまとめる, torimatomeru) nghĩa là gì?
取りまとめる (とりまとめる, torimatomeru) trong tiếng Nhật nghĩa là tập hợp, thu thập, gom lại, tổng hợp; dàn xếp, thu xếp, giải quyết ổn thỏa.
| Cách đọc | とりまとめる |
|---|---|
| Romaji | torimatomeru |
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
取りまとめるとりまとめる
torimatomeru
tập hợp, thu thập, gom lại, tổng hợp; dàn xếp, thu xếp, giải quyết ổn thỏa
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ tập hợp, thu thập, gom lại, tổng hợpto collect; to gather; to compile
- 2động từ nhóm 2 · tha động từ dàn xếp, thu xếp, giải quyết ổn thỏato arrange; to settle
Còn viết: 取り纏める、取纏める