Từ vựng
厚紙 (あつがみ, atsugami) nghĩa là gì?
厚紙 (あつがみ, atsugami) trong tiếng Nhật nghĩa là giấy bìa cứng, giấy dày.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あつがみ |
|---|
| Romaji | atsugami |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
厚紙あつがみ
atsugami
giấy bìa cứng, giấy dày
- 1danh từ giấy bìa cứng, giấy dàycardboard; thick paper