Từ vựng
厚み (あつみ, atsumi) nghĩa là gì?
厚み (あつみ, atsumi) trong tiếng Nhật nghĩa là độ dày, bề dày; chiều sâu, sự sâu sắc, sự dày dặn; (cờ vây) thế dày, bức tường quân vững chắc.
| Cách đọc | あつみ |
|---|---|
| Romaji | atsumi |
| Từ loại | danh từ |
厚みあつみ
atsumi
độ dày, bề dày; chiều sâu, sự sâu sắc, sự dày dặn; (cờ vây) thế dày, bức tường quân vững chắc
- 1danh từ độ dày, bề dàythickness
- 2danh từ chiều sâu, sự sâu sắc, sự dày dặnprofundity; depth
- 3danh từ (cờ vây) thế dày, bức tường quân vững chắcthickness; strong and tight group or wall of stones
Còn viết: 厚味