Từ vựng

卿 (きょう, kyou) nghĩa là gì?

卿 (きょう, kyou) trong tiếng Nhật nghĩa là (kính ngữ, hậu tố) ngài, huân tước; (lịch sử) quan khanh, bộ trưởng dưới chế độ luật lệnh hoặc thời Minh Trị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょう
Romajikyou
Từ loạihậu tố
きょう
kyou

(kính ngữ, hậu tố) ngài, huân tước; (lịch sử) quan khanh, bộ trưởng dưới chế độ luật lệnh hoặc thời Minh Trị

  1. 1hậu tố (kính ngữ, hậu tố) ngài, huân tướcLord; Sir
  2. 2danh từ (lịch sử) quan khanh, bộ trưởng dưới chế độ luật lệnh hoặc thời Minh Trịstate minister (under the ritsuryō system or Meiji Grand Council system)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.