Từ vựng
区 (く, ku) nghĩa là gì?
区 (く, ku) trong tiếng Nhật nghĩa là quận; khu vực, phân khu, khu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | く |
|---|
| Romaji | ku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
区く
ku
quận; khu vực, phân khu, khu
- 1danh từ quậnward; borough; city (in Tokyo)
- 2danh từ khu vực, phân khu, khudistrict (e.g. electoral); section; zone (e.g. postal)
Còn viết: 區